tazir crime

Định nghĩa

Danh từ: Tội tazir (trong Hồi giáo) những tội nhẹ do người Hồi giáo phạm phải; những tội danh không được đề cập trong kinh Koran, do đó các thẩm phán quyền tự do trừng phạt người phạm tội theo bất kỳ cách nào phù hợp. Ở một số quốc gia Hồi giáo, các tội tazir được quy định bởi pháp luật.

dụ sử dụng
  • (Trong luật Hồi giáo, tội tazir được coi ít nghiêm trọng hơn tội hudud, cho phép thẩm phán linh hoạt hơn trong việc tuyên án.)
  • (Trộm cắp một số tiền nhỏ có thể được phân loại tội tazir thay vì tội hudud.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be charged with a tazir crime": bị buộc tội tazir.
    • The defendant was charged with a tazir crime for public intoxication. (Bị cáo bị buộc tội tazir say rượu nơi công cộng.)
  • "Tazir punishment": hình phạt cho tội tazir, thường bao gồm phạt tiền, đánh roi, hoặc phạt tù ngắn hạn.
    • The judge imposed a tazir punishment of 20 lashes. (Thẩm phán đưa ra hình phạt tazir 20 roi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tazir (adj): thuộc về tội tazir.
    • The court handles tazir cases separately from hudud cases. (Tòa án xử lý các vụ án tazir riêng biệt với các vụ án hudud.)
  • Hudud crime (n): tội hudud (tội nghiêm trọng được quy định trong kinh Koran, khác với tội tazir).
    • Adultery is a hudud crime, while drinking alcohol is often a tazir crime. (Ngoại tình tội hudud, trong khi uống rượu thường tội tazir.)
Từ đồng nghĩa
  • Minor offense (tội nhẹ): tội phạm ít nghiêm trọng.
  • Discretionary crime (tội tính linh hoạt): tội hình phạt do thẩm phán quyết định.
Các cụm từ liên quan
  • Tazir offense: hành vi phạm tội tazir.
    • Public disturbance is considered a tazir offense in many Islamic legal systems. (Gây rối trật tự công cộng được coi hành vi phạm tội tazir trong nhiều hệ thống pháp luật Hồi giáo.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tazir crime".